periodic table

periodic table

A student studies the periodic table on the classroom wall.

Định nghĩa

Danh từ: Bảng tuần hoàn (các nguyên tố hóa học)

  • Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học: Một bảng sắp xếp hệ thống các nguyên tố hóa học theo số hiệu nguyên tử tăng dần, dựa trên định luật tuần hoàn. Bảng này thể hiện tính chất tuần hoàn của các nguyên tố, giúp dự đoán tính chất hóa học vật của chúng. "Periodic table" một thuật ngữ khoa học cơ bản trong hóa học.
dụ sử dụng
  • (Bảng tuần hoàn sắp xếp tất cả các nguyên tố hóa học đã biết.)
  • (Học sinh học về bảng tuần hoàn trong lớp hóa học.)
  • (Bảng tuần hoàn được chia thành các chu kỳ (hàng) các nhóm (cột).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on the periodic table": có mặt trong bảng tuần hoàn (chỉ các nguyên tố hóa học).

    • Oxygen and hydrogen are both on the periodic table. (Oxy hydro đều trong bảng tuần hoàn.)
  • "To read the periodic table": đọc hiểu thông tin từ bảng tuần hoàn (như số hiệu nguyên tử, khối lượng nguyên tử, cấu hình electron).

    • Scientists read the periodic table to predict how elements will react with each other. (Các nhà khoa học đọc bảng tuần hoàn để dự đoán các nguyên tố sẽ phản ứng với nhau như thế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Periodicity (danh từ): tính tuần hoàn (trong hóa học).
    • The periodicity of element properties is a key concept in chemistry. (Tính tuần hoàn của các tính chất nguyên tố một khái niệm then chốt trong hóa học.)
  • Periodic law (danh từ): định luật tuần hoàn (quy luật bảng tuần hoàn dựa trên).
    • The periodic law states that properties of elements are periodic functions of their atomic numbers. (Định luật tuần hoàn phát biểu rằng tính chất của các nguyên tố hàm tuần hoàn theo số hiệu nguyên tử của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mendeleev's table: bảng tuần hoàn Mendeleev (tên gọi lịch sử, theo nhà hóa học Dmitri Mendeleev, người sáng tạo ra bảng tuần hoàn đầu tiên).
  • Element chart: biểu đồ nguyên tố (cách gọi không chính thức, ít phổ biến hơn).
Lưu ý khi sử dụng
  • "Periodic table" một thuật ngữ chuyên ngành, thường được viết hoa chữ cái đầu (Periodic Table) trong văn bản chính thức hoặc khi nhắc đến bảng tuần hoàn chuẩn hóa.
  • Không nhầm lẫn với "periodic table" (bảng tuần hoàn) "periodic table of elements" (bảng tuần hoàn các nguyên tố) – hai cụm từ này có nghĩa tương đương nhau.

Từ gần giống